0948 868 339

HOTLINE

0948 86 86 39

logo ngoc anh

0%

    Suzuki Ertiga hoàn toàn mới nhỏ gọn nhưng oai vệ. Kích thước tổng thể rộng và dài hơn cho sự hiện diện mạnh mẽ. Dải gân nổi năng động kết hợp cùng các chi tiết mạ crôm là điểm nhấn sành điệu cho hành trình của bạn.

    Ngoại thất

    Nội thất

    Vận hành

    An toàn

    Phụ kiện

    Ốp bậc bước chân
    1,090,000 VND
    Lót khoang hành lý
    630,000 VND
    Cao su lót sàn
    990,000 VND
    Ốp bảo vệ cửa hậu
    500,000 VND
    Thảm lót sàn
    1,160,000 VND
    Lọc gió máy lạnh kháng khuẩn
    480,000 VND
    Ốp tản nhiệt trên
    3,550,000 VND
    Ốp tản nhiệt dưới
    860,000 VND
    Bộ ốp cản trước (body kit)
    4,500,000 VND
    Bộ ốp trang trí đèn sương mù trước và sau (mạ chrome)
    1,850,000 VND
    Vè che mưa
    940,000 VND
    Đuôi lướt gió (chưa sơn)
    2,200,000 VND
    Ốp tay nắm cửa
    790,000 VND
    Bộ ốp hông xe (body kit)
    5,500,000 VND
    Ốp bảo vệ cản sau
    400,000 VND
    Ốp nắp bình xăng
    500,000 VND

    Thư viện

    Giá Bán

    MẪU XE GIÁ BÁN
    ERTIGA SPORT 559.900.000 (đã bao gồm VAT)

    Thông số xe

    Thông số cơ bản:

     

    Chi tiết Đơn vị đo ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Số cửa   5 5 5
    Động cơ   Xăng Xăng Xăng
      1,5L 1,5L 1,5L
    Hệ thống dẫn động   2WD 2WD 2WD
    Kiểu động cơ   KB15 KB15 KB15
    Số xy lanh   4 4 4
    Số van   16 16 16
    Dung tích động cơ cm3 1.462 1.462 1.462
    Đường kính xy lanh x khoảng chạy pít tông mm 74,0x85,0 74,0x85,0 74,0x85,0
    Tỷ số nén   10,5 10,5 10,5
    Công suất cực đại hp/rpm 103Hp (77kw)/6.000rpm 103Hp (77kw)/6.000rpm 103Hp (77kw)/6.000rpm
    Momen xoắn cực đại Nm/rpm 138Nm/4.400rpm 138Nm/4.400rpm 138Nm/4.400rpm
    Hệ thống phun nhiên liệu   Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
    Tiêu hao nhiên liệu
    (kết hợp/Đô thị/ Ngoài đô thị)
    lít/100km 6,11 / 7,95 / 5,04 5,95 / 8,05 / 4,74 5,95 / 8,05 / 4,74

     

    Kích thước:

     

    Nội dung Chi tiết Đơn vị đo ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Chiều dài tổng thể   mm 4,395 4,395 4,395
    Chiều rộng tổng thể   mm 1,735 1,735 1,735
    Chiều cao tổng thể   mm 1,690 1,690 1,690
    Chiều dài cơ sở   mm 2,740 2,740 2,740
    Khoảng cách bánh xe Trước mm 1,510 1,510 1,510
    Sau mm 1,520 1,520 1,520
    Bán kính vòng quay tối thiểu   m 5,2 5,2 5,2
    Khoảng sáng gầm xe   mm 180 180 180

     

    Tải trọng:

     

    Thông số Chi tiết Đơn vị đo ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Số chỗ ngồi   Người 7 7 7
    Dung tích bình xăng   lít 45 45 45
    Dung tích khoang hành lý Tối đa lít 803 803 803
    Khi gập hàng ghế thứ 3 ( phương pháp VDA )
    - tấm lót khoang hành lý hạ xuống dưới
    lít 550 550 550
    Khi gập hàng ghế thứ 3 ( phương pháp VDA )
    - tấm lót khoang hành lý hạ xuống dưới
    lít 153 153 153
     

    Thông số Chi tiết Đơn vị đo ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Kiểu hộp số     5MT 4AT 4AT
    Tỷ số truyền Số 1   3,909 2,875 2,875
    Số 2   2,043 1,568 1,568
    Số 3   1,407 1,000 1,000
    Số 4   1,065 0,697 0,697
    Số 5   0,769 - -
    Số lùi   3,25 2,3 2,3
    Tỷ số truyền cuối     4,353 4,375 4,375
    TRANG THIẾT BỊ ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Lưới tản nhiệt trước Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm
    Ốp viền cốp Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm
    Cột trụ màu đen Cột B Cột B Cột B
    Cột C Cột C Cột C
    Tay nắm cửa Màu thân xe Mạ Crôm Mạ Crôm
    Mở cốp Bằng tay nắm cửa Bằng tay nắm cửa Bằng tay nắm cửa
    Chắn bùn Trước Trước Trước
    Sau Sau Sau
    Cụm logo Suzuki Sport Không Không

     

    Thông số Chi tiết Đơn vị đo ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Trọng lượng không tải   kg 1.115 1.130 1.130
    Trọng lượng toàn tải   kg 1.695 1.710 1.710
    TRANG THIẾT BỊ ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Đèn Pha Halogen projector và phản quang đa chiều Halogen projector và phản quang đa chiều Halogen projector và phản quang đa chiều
    Cụm đèn hậu LED LED với đèn chỉ dẫn LED với đèn chỉ dẫn
    Đèn sương mù trước -
    Kính xe màu xanh
    Kính hậu ngăn sương mù
    Gạt mưa Trước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kính Trước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kính Trước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kính
    Sau: 1 tốc độ + rửa kính Sau: 1 tốc độ + rửa kính Sau: 1 tốc độ + rửa kính
    Kính chiếu hậu phía ngoài Màu thân xe Màu thân xe Màu thân xe
    Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
    - Gập điện Gập điện
    - Tích hợp đèn báo rẽ Tích hợp đèn báo rẽ
    TRANG THIẾT BỊ ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Vô lăng 3 chấu Urethane Bọc da Bọc da
    - Nút điều chỉnh âm thanh Nút điều chỉnh âm thanh
    - Thoại rảnh tay Thoại rảnh tay
    Chỉnh gật gù Chỉnh gật gù Chỉnh gật gù
    Tay lái trợ lực
    Đồng hồ tốc độ động cơ
    Táp lô hiển thị đa thông tin Chế độ lái Chế độ lái Chế độ lái
    Đồng hồ Đồng hồ Đồng hồ
    - Nhiệt độ bên ngoài Nhiệt độ bên ngoài
    Mức tiêu hao nhiên liệu ( Tức thời/ trung bình) Mức tiêu hao nhiên liệu ( Tức thời/ trung bình) Mức tiêu hao nhiên liệu ( Tức thời/ trung bình)
    Phạm vi lái Phạm vi lái Phạm vi lái
    Báo tắt đèn và chìa khóa
    Nhắc cài dây an toàn (ghế lái) Đèn & Báo động Đèn & Báo động Đèn & Báo động
    Nhắc cài dây an toàn (ghế phụ) Đèn & Báo động Đèn & Báo động Đèn & Báo động
    Báo cửa đóng hờ
    Báo sắp hết nhiên liệu
    Tấm trang trí Táp lô Màu đen có vân Màu vân gỗ Màu vân gỗ
    Thông số Chi tiết Đơn vị đo ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Bánh lái     Cơ cấu bánh răng - thanh răng Cơ cấu bánh răng - thanh răng Cơ cấu bánh răng - thanh răng
    Phanh Trước   Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
    Sau   Tang trống Tang trống Tang trống
    Hệ thống treo Trước   Macpherson với lò xo cuộn Macpherson với lò xo cuộn Macpherson với lò xo cuộn
    Sau   Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
    Mâm và lốp xe     185/65R15 + mâm đúc hợp kim 185/65R15 + mâm đúc hợp kim mài bóng 185/65R15 + mâm đúc hợp kim mài bóng
    Mâm và lốp xe dự phòng     185/65R15 + Mâm thép 185/65R15 + Mâm thép 185/65R15 + Mâm thép
    TRANG THIẾT BỊ ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Cửa kính chỉnh điện Trước/Sau Trước/Sau Trước/Sau
    Khóa cửa trung tâm Nút điều khiển bên ghế lái Nút điều khiển bên ghế lái Nút điều khiển bên ghế lái
    Khóa cửa từ xa Tích hợp đèn báo Tích hợp đèn báo Tích hợp đèn báo
    Khởi động bằng nút bấm -
    Điều hòa nhiệt độ Phía trước - Chỉnh cơ Phía trước - Tự động Phía trước - Tự động
    Phía sau - Chỉnh cơ Phía sau - Chỉnh cơ Phía sau - Chỉnh cơ
    Chế độ sưởi
    Lọc không khí
    Âm thanh Ăngten (trên nóc xe) Ăngten (trên nóc xe) Ăngten (trên nóc xe)
    Loa trước Loa trước Loa trước
    Loa sau Loa sau Loa sau
    Màn hình cảm ứng 6.2 inch, tích hợp camera lùi
    Radio USB + Bluetooth
    Màn hình cảm ứng 10 inch, tích hợp camera lùi
    Radio USB + Bluetooth
    Apple CarPlay & Android Auto
    Màn hình cảm ứng 10 inch, tích hợp camera lùi
    Radio USB + Bluetooth
    Apple CarPlay & Android Auto
    TRANG THIẾT BỊ ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Đèn cabin Đèn phía trước (3 vị trí) Đèn phía trước (3 vị trí) Đèn phía trước (3 vị trí)
    Đèn trung tâm (3 vị trí) Đèn trung tâm (3 vị trí) Đèn trung tâm (3 vị trí)
    Tấm che nắng Phía ghế lái và ghế phụ Phía ghế lái và ghế phụ Phía ghế lái và ghế phụ
    Với gương (phía ghế phụ) Với gương (phía ghế phụ) Với gương (phía ghế phụ)
    Tay nắm hỗ trợ Ghế phụ Ghế phụ Ghế phụ
    Hàng ghế thứ 2 x 2 Hàng ghế thứ 2 x 2 Hàng ghế thứ 2 x 2
    Hộc đựng ly Trước x 2 Trước x 2 Trước x 2
    - Hộc giữ mát Hộc giữ mát
    Hộc đựng chai nước Trước x 2 Trước x 2 Trước x 2
    Hàng ghế thứ 2 x 2 Hàng ghế thứ 2 x 2 Hàng ghế thứ 2 x 2
    Hàng ghế thứ 3 x 2 Hàng ghế thứ 3 x 2 Hàng ghế thứ 3 x 2
    Cần số Màu đen Màu nâu mạ crôm Màu nâu mạ crôm
    Cần thắng tay Màu đen Crôm Crôm
    Cổng USB/AUX - Hộc đụng đồ trung tâm Hộc đụng đồ trung tâm
    Cổng 12V Bảng táp lô x 1 Bảng táp lô x 1 Bảng táp lô x 1
    Hàng ghế thứ 2 x 1 Hàng ghế thứ 2 x 1 Hàng ghế thứ 2 x 1
    Bàn đạp nghỉ chân - Phía ghế lái Phía ghế lái
    Nút mở nắp bình xăng
    Tay nắm cửa phía trong Màu đen Crôm Crôm
    TRANG THIẾT BỊ ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Hàng ghế trước - Điều chỉnh độ cao (phía ghế lái) Điều chỉnh độ cao (phía ghế lái)
    Chức năng trượt và ngả (cả hai phía) Chức năng trượt và ngả (cả hai phía) Chức năng trượt và ngả (cả hai phía)
    Gối tựa đầu x 2 (loại rời) Gối tựa đầu x 2 (loại rời) Gối tựa đầu x 2 (loại rời)
    - Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái) Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái)
    Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ) Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ) Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ)
    Hàng ghế thứ 2 Gối tựa đầu x 2(loại rời) Gối tựa đầu x 2(loại rời) Gối tựa đầu x 2(loại rời)
    Chức năng trượt và ngả Chức năng trượt và ngả Chức năng trượt và ngả
    Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
    Bệ tỳ tay Bệ tỳ tay Bệ tỳ tay
    Hàng ghế thứ 3 Gối tựa đầu x 2(loại rời) Gối tựa đầu x 2(loại rời) Gối tựa đầu x 2(loại rời)
    Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
    Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ
    TRANG THIẾT BỊ ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Túi khí SRS phía trước
    Dây đai an toàn Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng
    Hàng ghế thứ 2 : dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm Hàng ghế thứ 2 : dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm Hàng ghế thứ 2 : dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm
    Hàng ghế thứ 3 : dây đai 3 điểm x 2 Hàng ghế thứ 3 : dây đai 3 điểm x 2 Hàng ghế thứ 3 : dây đai 3 điểm x 2
    Khóa kết nối ghế trẻ em ISOFIX x 2 x 2 x 2
    Dây ràng ghế trẻ em x 2 x 2 x 2
    Khóa an toàn trẻ em
    Thanh gia cố bên hông xe
    Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử ( ABS & EBD )
    Hệ Thống Cân Bằng Điện Tử (ESP®) Không Không
    Hệ Thống Khởi Hành Ngang Dốc (HHC) Không Không
    Nút shift lock
    Đèn báo dừng LED LED LED
    Cảm biến lùi 2 điểm 2 điểm 2 điểm
    Hệ thống chống trộm
    Báo động

     

    Thông số Chi tiết Đơn vị đo ERTIGA ERTIGA LIMITED ERTIGA SPORT
    Vận tốc tối đa   km/h 180 175 175

    Sản phẩm liên quan

    Suzuki Ciaz

    Suzuki Ciaz

    529,000,000 VNĐ
    Suzuki Swift

    Suzuki Swift

    549,900,000 VNĐ
    Suzuki XL7

    Suzuki XL7

    589,900,000 VNĐ
    Xem thêm

    SUZUKI NGỌC ANH

    Địa chỉ: 111 Lý Thường Kiệt, Phường 6, Tp Cà Mau
    Hotline: 0948 86 86 39 - 0948 868 339

    Email: info@suzukicamau.vn
    Website: www.suzukicamau.vn